ego trip
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động hoặc thái độ thể hiện sự tự cao tự đại, thường nhằm thỏa mãn cái tôi cá nhân: Một "ego trip" là khi ai đó cố tình làm điều gì đó chủ yếu để cảm thấy mình quan trọng, mạnh mẽ hoặc được chú ý, thường bất chấp người khác.
- Sự thể hiện cái tôi quá mức, sự vị kỷ: Chỉ một trạng thái hoặc hành vi tập trung quá nhiều vào bản thân, vào việc đề cao bản thân một cách ích kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Running for class president was just an ego trip for him; he didn't really care about helping others. (Việc tranh cử chủ tịch lớp chỉ là một màn thể hiện cái tôi của anh ta; anh ta không thực sự quan tâm đến việc giúp đỡ người khác.)
- She went on an ego trip after winning the award, constantly talking about her own achievements. (Cô ấy đã thể hiện cái tôi quá mức sau khi giành giải thưởng, liên tục nói về những thành tựu của bản thân.)
- Don't take his criticism personally; he's just on an ego trip. (Đừng coi lời chỉ trích của anh ta là cá nhân; anh ta chỉ đang thể hiện cái tôi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on an ego trip" / "to go on an ego trip": Đang trong trạng thái hoặc bắt đầu hành xử một cách tự cao, chỉ tập trung vào việc thỏa mãn bản thân.
- Ever since he got promoted, he's been on a massive ego trip. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã thể hiện cái tôi cực kỳ lớn.)
- Cách dùng ẩn dụ: Cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích sự kiêu ngạo và ích kỷ.
Biến thể và từ gần giống
- Ego-tripper (danh từ): Người thường xuyên có hành vi "ego trip", người thích thể hiện cái tôi.
- He's such an ego-tripper, always needing to be the center of attention. (Anh ta đúng là kẻ thích thể hiện, luôn cần phải là trung tâm của sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Self-aggrandizement: sự tự đề cao bản thân.
- Vanity project: dự án thể hiện sự tự mãn.
- Narcissism: sự tự yêu bản thân thái quá.
Từ trái nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn.
- Self-effacement: sự tự hạ mình, sự không muốn phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ ghép. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "to be/go on an ego trip").
Thành ngữ liên quan
- To have a big ego: Có cái tôi lớn.
- Be careful when giving him feedback; he has a very big ego. (Hãy cẩn thận khi đưa ra phản hồi cho anh ta; anh ta có cái tôi rất lớn.)
- To feed one's ego: Thỏa mãn cái tôi của ai đó.
- He surrounds himself with yes-men just to feed his ego. (Anh ta vây quanh mình những kẻ xu nịnh chỉ để thỏa mãn cái tôi của mình.)
Noun
- sự ích kỷ, sự vị kỷ